Máy rửa bát Bosch SPI66TS01E

Quà tặng
  • Máy rửa bát Bosch SPI66TS01E_0
  • Máy rửa bát Bosch SPI66TS01E_1
Giá KM:20.690.000 đ
Giá niêm yết: 29.000.000 đ
Tiết kiệm: 8.310.000 đ

    Kính thưa Quý Khách, do các sản phẩm Bosch giá cả biến động thường xuyên và liên tục. Quý khách vui lòng liên hệ hotline để nhận báo giá mới và cạnh tranh nhất: Hà Nội 0913.14.1368 HCM 0888.34.1368

Mua ngay Giao hàng tận nơi trên toàn quốc

Giờ làm việc: 8h00 - 20h00 (Tất cả các ngày)

HÀ NỘI(Giới thiệu về showroom)

Địa chỉ:374 Khâm Thiên, Đống Đa, Hà Nội

Hotline: 0913 14 1368

(Xem chỉ dẫn)

TP. HỒ CHÍ MINH(Giới thiệu về showroom)

Địa chỉ:358 Hoàng Văn Thụ, P.4, Q Tân Bình

Hotline:0888 34 1368 (di động)

(Xem chỉ dẫn)

ĐÀ NẴNG (COMMING SOON)(Giới thiệu về showroom)

Địa chỉ:Điện Biên Phủ, Hòa Khê, Thanh Khê Đà Nẵng

Hotline:0888 34 1368 (di động)

(Xem chỉ dẫn)

QUẢNG NINH(Giới thiệu về showroom)

Địa chỉ:Nguyễn Văn Cừ, Hồng Hải, Hạ Long, Quảng Ninh

Hotline:0913.14.1368

(Xem chỉ dẫn)

HẢI PHÒNG(Giới thiệu về showroom)

Địa chỉ:Tô Hiệu, Lê Chân, Hải Phòng

Hotline:0913.14.1368

(Xem chỉ dẫn)

NHA TRANG (COMMING SOON)(Giới thiệu về showroom)

Địa chỉ:Lê Hồng Phong, Nha Trang

Hotline:0888.34.1368

(Xem chỉ dẫn)

THUỘC TÍNH THÔNG SỐ
Mã sản phẩm: SPI66TS01E
Nhãn hiệu : Bosch
Giấy chứng nhận chính CE, VDE
Màu sản phẩm  Thép không gỉ
Chiều dài của đường ống cấp (cm) 165 cm
Tiêu thụ điện năng, chương trình 1 (kWh) 0.95-1.2
Tiêu thụ điện năng, chương trình 2 (kWh) 0.65-1.25
Tiêu thụ điện năng, chương trình 3 (kWh) 0.73
Tiêu thụ điện năng, chương trình 4 (kWh) 0.8
Tiêu thụ điện năng, chương trình 5 (kWh) 1.15
Tiêu thụ điện năng, chương trình 6 (kWh) 0.8-0.85
Chương trình nhiệt độ 1 (° C) 70
Các chương trình nhiệt độ 2 (° C) 45-65
Chương trình nhiệt độ 3 (° C) 50
Các chương trình nhiệt độ 4 (° C) 50
Các chương trình nhiệt độ 5 (° C) 60
Các chương trình nhiệt độ 6 (° C) 40
Lượng nước tiêu thụ, chương trình 1 (l) 11-14
Lượng nước tiêu thụ, chương trình 2 (l) 6-17
Lượng nước tiêu thụ, chương trình 3 (l) 7.5
Lượng nước tiêu thụ, chương trình 4 (l) 8
Lượng nước tiêu thụ, chương trình 5 (l) 10
Lượng nước tiêu thụ, chương trình 6 (l) 11-14
Tổng trọng lượng (kg) 56 kg
Kiểu lắp đặt: Độc lập
Số bộ  10
Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng A +++
Tiêu thụ năng lượng hàng năm (kWh / năm) 211 kWh / năm
Hệ thống làm mềm nước
Tính năng bổ sung  
Kích thước tối đa cho phép của đồ rửa trong rổ trên (cm) 21 cm
Kích thước tối đa cho phép của đồ rửa trong giỏ thấp hơn (cm) 31 cm
Số chương trình 9
Chỉ số ánh sáng Salt
Số các mức nhiệt độ rửa 6
Công suất máy (W) 2400 W
Dòng điện (A) 10 A
Điện áp (V) 220-240 V
Tần số (Hz) 50; 60 Hz
Chiều dài cáp (cm) 175,0 cm
Tổng thời gian chu kỳ của chương trình tham khảo (min) 225 phút
Độ ồn (dB (A) lại 1 PW) 41 dB
Lượng nước tiêu thụ (l) 7.5 l
Độ cứng tối đa của các nước 50 ° DH
Nhiệt độ tối đa của lượng nước (° C) 60 ° C
Chiều cao (mm) 815 mm
Chiều rộng (mm) 448 mm
Chiều sâu (mm) 573 mm
Chiều sâu với cửa mở ở 90 ° (mm) 1155 mm
Trọng lượng tịnh (kg) 46 kg

ĐĂNG KÝ NHẬN MÃ GIẢM GIÁ LÊN ĐẾN

1.000.000

Áp dụng khi mua hàng tại Bếp An Thịnh

Đánh giá - bình luận sản phẩm

Chọn đánh giá

(0 người đánh giá)
  •  
    0
  •  
    0
  •  
    0
  •  
    0
  •  
    0
Loading

Review chi tiết Hút mùi Arber TM01/TM02/TM03

2 lượt xem

Giới thiệu Bếp từ Faster FS 288I/ Bếp điện từ Faster FS 288HI

4 lượt xem

Giới thiệu Bếp từ Binova BI-107-ID

16 lượt xem

“Nếu bạn đã sử dụng dịch vụ của chúng tôi
Hãy viết cho chúng tôi những nhận xét chân thành tại đây để giúp chúng tôi phục vụ tốt hơn. Trân trọng!”

Đăng ký ngay!

Nhận Mã Giảm Giá 1.000.000 khi mua hàng tại Bếp An Thịnh